Bản dịch của từ Asked for endorsement trong tiếng Việt

Asked for endorsement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asked for endorsement(Noun)

ˈɑːskt fˈɔː ɛndˈɔːsmənt
ˈæskt ˈfɔr ɛnˈdɔrsmənt
01

Một tuyên bố công khai ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

A public declaration of support for someone or something

Ví dụ
02

Một chữ ký hoặc con dấu trên tài liệu cho thấy sự chấp thuận.

A signature or stamp on a document indicating approval

Ví dụ
03

Sự xác nhận hoặc được xác nhận

The act of endorsing or being endorsed

Ví dụ