Bản dịch của từ Asphalt layering trong tiếng Việt

Asphalt layering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asphalt layering(Noun)

ˈɑːsfɔːlt lˈeərɪŋ
ˈæsˌfɔɫt ˈɫeɪɝɪŋ
01

Một loại hình xây dựng đường đặc thù sử dụng nhựa đường làm vật liệu chính.

A specific type of road construction involving asphalt as a primary material

Ví dụ
02

Lớp nhựa đường cuối cùng trong một công trình đường hoặc bề mặt nhiều lớp.

The final layer of asphalt in a multilayered road or surface construction

Ví dụ
03

Quá trình áp dụng một lớp nhựa đường lên bề mặt, thường để trải đường hoặc mặt phẳng.

The process of applying a layer of asphalt to a surface generally for paving roads or surfaces

Ví dụ