Bản dịch của từ Asphalt layering trong tiếng Việt
Asphalt layering
Noun [U/C]

Asphalt layering(Noun)
ˈɑːsfɔːlt lˈeərɪŋ
ˈæsˌfɔɫt ˈɫeɪɝɪŋ
Ví dụ
02
Lớp nhựa đường cuối cùng trong một công trình đường hoặc bề mặt nhiều lớp.
The final layer of asphalt in a multilayered road or surface construction
Ví dụ
