Bản dịch của từ Aspirant, trong tiếng Việt
Aspirant,
Noun [U/C]

Aspirant,(Noun)
ˈaɪspərˌænt
ˈaspɪˌrænt
Ví dụ
03
Người có khát vọng đạt được một mục tiêu hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Someone who is aspiring to a particular goal or profession
Ví dụ
Aspirant,

Người có khát vọng đạt được một mục tiêu hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Someone who is aspiring to a particular goal or profession