Bản dịch của từ Aspirant, trong tiếng Việt

Aspirant,

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aspirant,(Noun)

ˈaɪspərˌænt
ˈaspɪˌrænt
01

Một người có tham vọng đạt được điều gì đó

A person who has ambitions to achieve something

Ví dụ
02

Một ứng viên hoặc người xin việc cho một vị trí hoặc vai trò nào đó.

A candidate or applicant for a position or role

Ví dụ
03

Người có khát vọng đạt được một mục tiêu hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Someone who is aspiring to a particular goal or profession

Ví dụ