Bản dịch của từ Aspire to joy trong tiếng Việt

Aspire to joy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aspire to joy(Phrase)

ˈaɪspaɪə tˈuː dʒˈɔɪ
ˈæspaɪɝ ˈtoʊ ˈdʒɔɪ
01

Có một ham muốn mãnh liệt để đạt được hoặc có được điều gì đó, đặc biệt là hạnh phúc.

To have a strong desire to achieve or acquire something especially happiness

Ví dụ
02

Nỗ lực hướng tới trạng thái hạnh phúc hoặc viên mãn

To strive towards a state of joy or contentment

Ví dụ
03

Tìm kiếm sự viên mãn và hạnh phúc trong cuộc sống của chính mình

To seek fulfillment and happiness in ones life

Ví dụ