Bản dịch của từ Aspire to joy trong tiếng Việt
Aspire to joy
Phrase

Aspire to joy(Phrase)
ˈaɪspaɪə tˈuː dʒˈɔɪ
ˈæspaɪɝ ˈtoʊ ˈdʒɔɪ
Ví dụ
02
Nỗ lực hướng tới trạng thái hạnh phúc hoặc viên mãn
To strive towards a state of joy or contentment
Ví dụ
03
Tìm kiếm sự viên mãn và hạnh phúc trong cuộc sống của chính mình
To seek fulfillment and happiness in ones life
Ví dụ
