Anh - Việt

Bản dịch của từ Assignments trong tiếng Việt

assignments

Noun

assignments (Noun)

/ɐsˈaɪnmənts/
/əˈsaɪnmənts/
AI

Nghĩa 01 · Sự phân bổ nhiệm vụ hoặc trách nhiệm

Sự phân bổ nhiệm vụ hoặc trách nhiệm

An allocation of duties or responsibilities

Ví dụ
Phân công rõ ràng giúp tình nguyện viên tổ chức đợt quyên góp thực phẩm ở khu phố của Maya.Clear assignments help volunteers organize Maya's neighborhood food drive.
Ủy ban không có sự phân công, nên Carlos bỏ lỡ hạn nộp khảo sát xã hội.The committee had no assignments, so Carlos missed the social survey deadline.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học.

Một nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học.

A task or piece of work assigned to someone as part of a job or course of study

Ví dụ
Giáo sư Lee giao cho sinh viên hai bài tập về mạng xã hội và sự cô đơn.Professor Lee gave students two assignments about social media and loneliness.
Khảo sát cho thấy bài tập nhóm không làm tăng lòng tin xã hội.The survey shows that group assignments do not improve social trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hành động phân bổ một thứ gì đó

Hành động phân bổ một thứ gì đó

The act of assigning something

Ví dụ
Năm 2024, việc phân bổ công bằng hỗ trợ nhà ở đã giảm căng thẳng xã hội ở Detroit.In 2024, fair assignments of housing aid reduced social tension in Detroit.
Maria cho rằng việc phân bổ nhà ở công cộng không làm giảm xung đột xã hội.Unequal assignments of public housing do not reduce social conflict, Maria argues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh