Bản dịch của từ Assistant technology trong tiếng Việt

Assistant technology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assistant technology(Noun)

asˈɪstənt tɛknˈɒlədʒi
ˈæsɪstənt ˌtɛkˈnɑɫədʒi
01

Một thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để hỗ trợ người dùng hoàn thành các nhiệm vụ hoặc truy cập thông tin.

A device or system designed to assist users in accomplishing tasks or accessing information

Ví dụ
02

Những công cụ sáng tạo có thể giúp ích trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc.

Innovative tools that can provide help in various aspects of life or work

Ví dụ
03

Một công nghệ nâng cao khả năng của người dùng thông qua các giao diện hỗ trợ.

A technology that enhances the capabilities of a user through supportive interfaces

Ví dụ