Bản dịch của từ Associative wheel trong tiếng Việt

Associative wheel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Associative wheel(Phrase)

ɐsˈəʊʃɪətˌɪv wˈiːl
əˈsoʊʃətɪv ˈwiɫ
01

Một khái niệm hoặc mô hình trong đó các đối tượng hoặc ý tưởng được kết nối với nhau để tạo thành một mạng lưới các mối liên hệ.

A concept or model in which items or ideas are linked together to form a network of associations

Ví dụ
02

Một phương pháp để suy nghĩ ý tưởng hoặc tạo ra ý tưởng bằng cách khám phá các khái niệm liên quan.

A method for brainstorming or generating ideas by exploring related concepts

Ví dụ
03

Trong tâm lý học, đây là một cách tổ chức suy nghĩ hoặc ký ức dựa trên các mối liên hệ hoặc mối quan hệ.

In psychology a way of organizing thoughts or memories based on connections or relationships

Ví dụ