Bản dịch của từ Assume a position trong tiếng Việt

Assume a position

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assume a position(Phrase)

ɐsjˈuːm ˈɑː pəzˈɪʃən
əˈsum ˈɑ pəˈzɪʃən
01

Đảm nhận một vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể

To take on a particular role or responsibility

Ví dụ
02

Để tiếp nhận một quan điểm hoặc lập trường nhất định

To adopt a particular stance or viewpoint

Ví dụ
03

Để khẳng định hoặc duy trì một niềm tin hoặc quan điểm nhất định

To claim or maintain a certain belief or opinion

Ví dụ