Bản dịch của từ Assumed clause trong tiếng Việt

Assumed clause

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assumed clause(Phrase)

ɐsjˈuːmd klˈɔːz
əˈʃumd ˈkɫɔz
01

Một điều khoản được chấp nhận là đúng mà không cần chứng minh vì mục đích lập luận.

A clause that is accepted as true without proof for the purposes of argument

Ví dụ
02

Một tuyên bố giả thuyết trong bối cảnh pháp lý được sử dụng để thiết lập những tiền đề nhất định.

A hypothetical statement in legal contexts used to establish certain premises

Ví dụ
03

Một giả định được đưa ra trong bối cảnh của một lập luận hoặc phân tích.

An assumption made in the context of an argument or analysis

Ví dụ