Bản dịch của từ Atomic jargon trong tiếng Việt
Atomic jargon
Phrase

Atomic jargon(Phrase)
aːtˈɒmɪk dʒˈɑːɡən
ˈeɪˈtɑmɪk ˈdʒɑrɡən
Ví dụ
02
Một từ vựng chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực vật lý nguyên tử và khoa học hạt nhân.
A specialized vocabulary used in the field of atomic physics and nuclear science
Ví dụ
03
Ngôn ngữ có thể khó hiểu đối với những người bên ngoài do tính chuyên môn của nó liên quan đến các chủ đề hạt nhân.
Language that may be difficult for outsiders to understand due to its specificity to atomicrelated topics
Ví dụ
