Bản dịch của từ Atomic jargon trong tiếng Việt

Atomic jargon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atomic jargon(Phrase)

aːtˈɒmɪk dʒˈɑːɡən
ˈeɪˈtɑmɪk ˈdʒɑrɡən
01

Các thuật ngữ và cụm từ đặc trưng cho những cuộc thảo luận về nguyên tử và cấu trúc nguyên tử.

Terms and expressions that are unique to discussions about atoms and atomic structure

Ví dụ
02

Một từ vựng chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực vật lý nguyên tử và khoa học hạt nhân.

A specialized vocabulary used in the field of atomic physics and nuclear science

Ví dụ
03

Ngôn ngữ có thể khó hiểu đối với những người bên ngoài do tính chuyên môn của nó liên quan đến các chủ đề hạt nhân.

Language that may be difficult for outsiders to understand due to its specificity to atomicrelated topics

Ví dụ