Anh - Việt
atoms
Noun
atoms (Noun)
/ˈeɪtəmz/
/ˈeɪtəmz/
AI
Nghĩa 01
Đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học bao gồm một hạt nhân được bao quanh bởi các electron.
The smallest unit of a chemical element consisting of a nucleus surrounded by electrons
Ví dụ
Ở trường, Maria giải thích các nguyên tử tạo nên vật liệu dùng trong đời sống xã hội.At school, Maria explains how atoms shape materials used in social life.
Các chiến dịch xã hội không thể giải thích các nguyên tử hỗ trợ năng lượng sạch như thế nào.Social campaigns cannot explain how atoms support clean energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mary giải thích các nguyên tử tạo nên những nguyên tố khác nhau trong lớp xã hội học.Mary explained how atoms form different elements in her social studies class.
Các nhà khoa học xã hội không thể xem nguyên tử là lời giải thích đầy đủ cho hành vi cộng đồng.Social scientists cannot view atoms as complete answers about community behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong đời sống xã hội, những chút lòng tốt có thể xây dựng niềm tin.In social life, atoms of kindness can build trust.
Tiến bộ xã hội không thể chỉ phát triển từ chút lòng tốt.Social progress cannot grow from atoms of kindness alone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa