Bản dịch của từ Attempted action trong tiếng Việt
Attempted action
Noun [U/C]

Attempted action(Noun)
atˈɛmptɪd ˈækʃən
əˈtɛmptɪd ˈækʃən
01
Một biểu hiện của ý định thực hiện một hành động cụ thể
A manifestation of intent to perform a specific act
Ví dụ
02
Một hành động đã được thử nghiệm hoặc cố gắng nhưng không nhất thiết đã hoàn thành hoặc thành công.
An action that has been tried or attempted but not necessarily completed or successful
Ví dụ
