Bản dịch của từ Attentuate trong tiếng Việt

Attentuate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attentuate(Verb)

atˈɛntʃuːˌeɪt
əˈtɛntʃuˌeɪt
01

Để giảm bớt ảnh hưởng hoặc giá trị của một điều gì đó.

To reduce the force effect or value of something

以减轻某事的影响或价值为目的。

Ví dụ
02

Làm cho một cái gì đó yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn

To make something weaker or less effective

使某物变得更弱或效果变差

Ví dụ
03

Giảm bớt hoặc làm nhẹ đi một vấn đề hoặc tình trạng nào đó.

To alleviate or lessen a problem or condition

缓解或减轻一个问题或状况

Ví dụ