Bản dịch của từ Attenuate a crisis trong tiếng Việt

Attenuate a crisis

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attenuate a crisis(Verb)

atˈɛnjuːˌeɪt ˈɑː krˈiːsɪs
əˈtɛnjuˌeɪt ˈɑ ˈkrisɪs
01

Giảm bớt ảnh hưởng hoặc giá trị của một cái gì đó

To reduce the force effect or value of something

Ví dụ
02

Làm yếu đi hoặc giảm bớt cường độ

To weaken or diminish in intensity

Ví dụ
03

Để làm giảm mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc điều kiện

To lessen the severity of a situation or condition

Ví dụ