Bản dịch của từ Auditory nerve trong tiếng Việt

Auditory nerve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditory nerve(Noun)

ˈɔdɨtˌɔɹi nɝˈv
ˈɔdɨtˌɔɹi nɝˈv
01

Một bó các sợi thần kinh truyền tín hiệu âm thanh từ tai trong lên não.

The auditory nerve transmits sound signals from the inner ear to the brain.

一束神经纤维,将声音信号从内耳传输到大脑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dây thần kinh số tám, chịu trách nhiệm cảm nhận âm thanh.

The eighth cranial nerve is responsible for the sense of hearing.

第八对脑神经负责听觉感受。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phần của hệ thống thính giác chịu trách nhiệm trong quá trình nhận diện âm thanh.

This part of the auditory system is involved in auditory perception.

这是听觉系统的一部分,负责声音的感知。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa