Bản dịch của từ Auditory nerve trong tiếng Việt
Auditory nerve
Noun [U/C]

Auditory nerve(Noun)
ˈɔdɨtˌɔɹi nɝˈv
ˈɔdɨtˌɔɹi nɝˈv
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dây thần kinh số tám, chịu trách nhiệm cảm nhận âm thanh.
The eighth cranial nerve is responsible for the sense of hearing.
第八对脑神经负责听觉感受。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một phần của hệ thống thính giác chịu trách nhiệm trong quá trình nhận diện âm thanh.
This part of the auditory system is involved in auditory perception.
这是听觉系统的一部分,负责声音的感知。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
