Bản dịch của từ Auditory nerve trong tiếng Việt

Auditory nerve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditory nerve (Noun)

ˈɔdɨtˌɔɹi nɝˈv
ˈɔdɨtˌɔɹi nɝˈv
01

Bó dây thần kinh truyền âm thanh từ tai trong đến não.

A bundle of nerve fibers that transmits sound signals from the inner ear to the brain.

Ví dụ

The auditory nerve sends sound signals to the brain for processing.

Dây thần kinh thính giác gửi tín hiệu âm thanh đến não để xử lý.

The auditory nerve does not transmit visual signals at all.

Dây thần kinh thính giác hoàn toàn không truyền tín hiệu thị giác.

Is the auditory nerve responsible for hearing in all mammals?

Dây thần kinh thính giác có phải chịu trách nhiệm về thính giác ở tất cả động vật có vú không?

02

Thần kinh sọ thứ tám chịu trách nhiệm cho cảm giác nghe.

The eighth cranial nerve responsible for the sense of hearing.

Ví dụ

The auditory nerve transmits sound signals to the brain effectively.

Dây thần kinh thính giác truyền tín hiệu âm thanh đến não một cách hiệu quả.

The auditory nerve does not affect our sense of taste.

Dây thần kinh thính giác không ảnh hưởng đến vị giác của chúng ta.

Does the auditory nerve help in hearing music clearly?

Dây thần kinh thính giác có giúp nghe nhạc một cách rõ ràng không?

03

Phần của hệ thống thính giác liên quan đến nhận thức thính giác.

Part of the auditory system involved in auditory perception.

Ví dụ

The auditory nerve transmits sounds to the brain for processing.

Dây thần kinh thính giác truyền âm thanh đến não để xử lý.

The auditory nerve does not affect our ability to hear clearly.

Dây thần kinh thính giác không ảnh hưởng đến khả năng nghe rõ của chúng ta.

Is the auditory nerve essential for understanding spoken language?

Dây thần kinh thính giác có cần thiết để hiểu ngôn ngữ nói không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Auditory nerve cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Auditory nerve

Không có idiom phù hợp