Bản dịch của từ Auditory shift trong tiếng Việt

Auditory shift

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditory shift(Phrase)

ˈɔːdɪtərˌi ʃˈɪft
ˈɔdɪˌtɔri ˈʃɪft
01

Sự điều chỉnh trong xử lý thính giác có thể xảy ra do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như thay đổi môi trường hoặc tiếp xúc với các tần số âm thanh khác nhau.

Adjustments in how we perceive sound can happen for various reasons, such as changes in the environment or exposure to different sound frequency ranges.

由于环境变化或接触不同频率的声音等多种因素,导致听觉处理方式发生调整的情况

Ví dụ
02

Một sự thay đổi trong cách nhìn nhận về âm thanh thường liên quan đến các khía cạnh tâm lý hoặc thần kinh của quá trình nghe.

Changes in how we perceive sound often relate to psychological or neurological aspects of hearing.

对声音的感知改变,往往与听觉的心理或神经方面有关

Ví dụ
03

Hiện tượng mà cách hiểu âm thanh thay đổi tùy vào ngữ cảnh hoặc trải nghiệm trước đó

A phenomenon where the interpretation of sound changes depending on context or prior experience.

这是一种现象,即人们对于声音的解释会根据上下文或过去的经历而有所不同。

Ví dụ