Bản dịch của từ Authentic self trong tiếng Việt

Authentic self

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authentic self(Noun)

ɔːθˈɛntɪk sˈɛlf
ˌɔˈθɛntɪk ˈsɛɫf
01

Khía cạnh của một cá nhân mà chân thật và trung thực với những niềm tin và giá trị của họ

The aspect of an individual that is genuine and true to their beliefs and values

Ví dụ
02

Trạng thái là chính mình, hành động theo tính cách và giá trị bản thân

The state of being oneself acting in accordance with ones own personality and values

Ví dụ
03

Bản ngã thật sự của một người, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài hay kỳ vọng của xã hội

The true self of a person not influenced by external factors or societal expectations

Ví dụ