Bản dịch của từ Authentic self trong tiếng Việt
Authentic self
Noun [U/C]

Authentic self(Noun)
ɔːθˈɛntɪk sˈɛlf
ˌɔˈθɛntɪk ˈsɛɫf
01
Khía cạnh của một cá nhân mà chân thật và trung thực với những niềm tin và giá trị của họ
The aspect of an individual that is genuine and true to their beliefs and values
Ví dụ
02
Trạng thái là chính mình, hành động theo tính cách và giá trị bản thân
The state of being oneself acting in accordance with ones own personality and values
Ví dụ
