Bản dịch của từ Auto scrapping trong tiếng Việt
Auto scrapping
Noun [U/C]

Auto scrapping(Noun)
ˈɔːtəʊ skrˈæpɪŋ
ˈɔtoʊ ˈskræpɪŋ
Ví dụ
02
Một kỹ thuật được sử dụng trong xử lý dữ liệu để thu thập thông tin.
A technique used in data processing to collect information
Ví dụ
03
Việc tự động trích xuất dữ liệu từ các trang web
The automatic extraction of data from websites
Ví dụ
