Bản dịch của từ Autograph session trong tiếng Việt

Autograph session

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autograph session(Noun)

ˈɔːtəɡrˌæf sˈɛʃən
ˈɔtəˌɡræf ˈsɛʃən
01

Một buổi gặp gỡ được tổ chức riêng cho người hâm mộ để giao lưu với nghệ sĩ hoặc nhân vật công chúng

A gathering specifically arranged for fans to interact with an artist or public figure

Ví dụ
02

Một dịp hoặc buổi gặp gỡ nơi mọi người có thể nhận những bản sao có chữ ký của tác phẩm của một người nào đó

An occasion or meeting where individuals can receive signed copies of a persons work

Ví dụ
03

Một sự kiện công cộng nơi người nổi tiếng ký tặng cho người hâm mộ

A public event where a celebrity signs autographs for fans

Ví dụ