Bản dịch của từ Automated external defibrillator trong tiếng Việt

Automated external defibrillator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automated external defibrillator(Noun)

ˈɔːtəmˌeɪtɪd ɛkstˈɜːnəl dˈɛfɪbrˌɪleɪtɐ
ˈɔtəˌmeɪtɪd ɛkˈstɝnəɫ dɪˈfɪbrəˌɫeɪtɝ
01

Một thiết bị di động cung cấp cú sốc điện cho tim nhằm khôi phục nhịp điệu bình thường.

A portable device that delivers an electric shock to the heart to restore a normal rhythm

Ví dụ
02

Được sử dụng trong các trường hợp rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.

Used in cases of lifethreatening cardiac arrhythmias

Ví dụ
03

Có thể tìm thấy ở nơi công cộng để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.

Can be found in public places for emergency use

Ví dụ