Bản dịch của từ Autonomous reasoning trong tiếng Việt

Autonomous reasoning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autonomous reasoning(Phrase)

ɔːtˈɒnəməs rˈiːzənɪŋ
oʊˈtɑnəməs ˈrizənɪŋ
01

Một quá trình trong đó việc suy luận diễn ra tự động dựa trên thông tin đã được cung cấp.

A process where reasoning occurs automatically based on provided information

Ví dụ
02

Khả năng của một chiếc máy hoặc thuật toán tự suy luận về các tình huống.

The capacity for a machine or algorithm to reason about situations on its own

Ví dụ
03

Khả năng của một hệ thống đưa ra quyết định một cách độc lập mà không cần sự can thiệp của con người.

The ability of a system to make decisions independently without human intervention

Ví dụ