Bản dịch của từ Autumn months trong tiếng Việt

Autumn months

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autumn months(Phrase)

ˈɔːtəm mˈɒnθs
ˈɔˌtəm ˈmɑnθs
01

Những tháng trong năm khi mùa thu đến

The months of the year when autumn occurs

Ví dụ
02

Thông thường là tháng 9, tháng 10 và tháng 11 ở Bắc bán cầu

Typically September October and November in the Northern Hemisphere

Ví dụ
03

Một thời kỳ đặc trưng bởi thời tiết mát mẻ hơn và lá cây đổi màu

A period characterized by cooler weather and leaves changing color

Ví dụ