Bản dịch của từ Autumn months trong tiếng Việt
Autumn months
Phrase

Autumn months(Phrase)
ˈɔːtəm mˈɒnθs
ˈɔˌtəm ˈmɑnθs
01
Những tháng trong năm khi mùa thu đến
The months of the year when autumn occurs
Ví dụ
Ví dụ
Autumn months

Những tháng trong năm khi mùa thu đến
The months of the year when autumn occurs