Bản dịch của từ Avant-garde appearance trong tiếng Việt

Avant-garde appearance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avant-garde appearance(Noun)

aːvˈɑːnɡɑːd ɐpˈiərəns
ˈavɑnˈɡɑrd əˈpɪrəns
01

Thuật ngữ thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật tiên phong, đi trước thời đại.

A term often used to describe timeless art.

这个术语通常用来形容那些超前时代的艺术作品。

Ví dụ
02

Các nhà lãnh đạo của một phong trào trong lĩnh vực nghệ thuật

The pioneers leading the movement in the field of art.

在艺术领域引领潮流的人士

Ví dụ
03

Một phong cách nghệ thuật, âm nhạc hay văn học mang tính thử nghiệm và đổi mới phá vỡ giới hạn của những gì được coi là chuẩn mực

An artistic style, music, or literature that is experimental and innovative, pushing beyond what is normally accepted as standard.

一种在艺术、音乐或文学领域中追求实验和创新的风格,突破了被接受的常规界限。

Ví dụ