Bản dịch của từ Average score trong tiếng Việt
Average score

Average score(Noun)
Mức độ thể hiện được thể hiện qua điểm trung bình đạt được trên một bài kiểm tra hoặc đánh giá.
The performance level is indicated by the average score achieved on a test or assessment.
表现水平由测试或评估所得平均分数来衡量。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Trong ngữ cảnh học thuật, "average score" chỉ điểm số trung bình, là giá trị số học đại diện cho tập hợp các điểm số thu thập được trong một bài kiểm tra hoặc khóa học. Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của sinh viên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "average score" được sử dụng tương tự nhau trong cả hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Trong ngữ cảnh học thuật, "average score" chỉ điểm số trung bình, là giá trị số học đại diện cho tập hợp các điểm số thu thập được trong một bài kiểm tra hoặc khóa học. Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của sinh viên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "average score" được sử dụng tương tự nhau trong cả hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
