average score
average score (Noun)
Nghĩa 01 · Một biện pháp thống kê đại diện cho giá trị trung tâm hoặc điển hình trong một tập hợp dữ liệu.
Một biện pháp thống kê đại diện cho giá trị trung tâm hoặc điển hình trong một tập hợp dữ liệu.
A statistical measure representing the central or typical value in a set of data.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Mức hiệu suất được chỉ ra bởi điểm trung bình đạt được trong một bài kiểm tra hoặc đánh giá.
Mức hiệu suất được chỉ ra bởi điểm trung bình đạt được trong một bài kiểm tra hoặc đánh giá.
The performance level indicated by the mean score achieved on a test or evaluation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trong ngữ cảnh học thuật, "average score" chỉ điểm số trung bình, là giá trị số học đại diện cho tập hợp các điểm số thu thập được trong một bài kiểm tra hoặc khóa học. Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của sinh viên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "average score" được sử dụng tương tự nhau trong cả hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.