Bản dịch của từ Avocational trong tiếng Việt

Avocational

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avocational(Noun)

ˌævəkˈeɪʃənəl
ˌævəkˈeɪʃənəl
01

Một hoạt động, sở thích làm vì niềm vui hoặc để thư giãn chứ không phải là nghề chính hoặc nguồn thu nhập chính.

A hobby or interest pursued for pleasure or relaxation rather than as a main occupation.

为了愉悦或放松而进行的爱好或兴趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Avocational(Adjective)

ˌævəkˈeɪʃənəl
ˌævəkˈeɪʃənəl
01

Liên quan đến hoạt động làm vì thích thú hoặc làm như một sở thích chứ không phải là nghề nghiệp chính.

Relating to or concerned with an activity that is done for enjoyment or as a hobby rather than as a job.

与爱好有关的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ