Bản dịch của từ Avocational trong tiếng Việt
Avocational

Avocational (Adjective)
Avocational (Noun)
Một hoạt động, sở thích làm vì niềm vui hoặc để thư giãn chứ không phải là nghề chính hoặc nguồn thu nhập chính.
A hobby or interest pursued for pleasure or relaxation rather than as a main occupation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "avocational" được sử dụng để chỉ những hoạt động hoặc sở thích không phải là nghề nghiệp chính thức của một người. Nó thường liên quan đến những lĩnh vực mà cá nhân tham gia nhằm giải trí hoặc phát triển bản thân, thay vì kiếm sống. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và trong cả hai phiên bản, "avocational" đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh tương đồng liên quan đến sở thích cá nhân.
Họ từ
Từ "avocational" được sử dụng để chỉ những hoạt động hoặc sở thích không phải là nghề nghiệp chính thức của một người. Nó thường liên quan đến những lĩnh vực mà cá nhân tham gia nhằm giải trí hoặc phát triển bản thân, thay vì kiếm sống. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và trong cả hai phiên bản, "avocational" đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh tương đồng liên quan đến sở thích cá nhân.
