Bản dịch của từ Avoid modifying funds trong tiếng Việt

Avoid modifying funds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoid modifying funds(Phrase)

ˈeɪvˌɔɪd mˈɒdɪfˌaɪɪŋ fˈʌndz
ˈeɪvˈwɑd ˈmɑdəˌfaɪɪŋ ˈfəndz
01

Không điều chỉnh phân bổ tài chính

To refrain from making adjustments to monetary allocations

Ví dụ
02

Để tránh can thiệp vào các quy định ngân sách

To stay clear of tinkering with budgetary provisions

Ví dụ
03

Để tránh việc thay đổi hoặc điều chỉnh các nguồn tài chính.

To keep away from changing or altering financial resources

Ví dụ