avoided
avoided (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã ngăn không cho điều không mong muốn, có hại hoặc khó chịu xảy ra.
Đã ngăn không cho điều không mong muốn, có hại hoặc khó chịu xảy ra.
Past tense and past participle of “avoid” to prevent something unpleasant harmful or unwanted from happening
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đã cố ý không làm một việc nào đó.
Đã cố ý không làm một việc nào đó.
Past tense and past participle of “avoid” to deliberately not do something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "avoided" là dạng quá khứ của động từ "avoid", có nghĩa là né tránh hoặc cố ý không làm điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành động tránh xa một tình huống hoặc một người nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "avoided" có cách phát âm tương tự, nhưng trong giao tiếp, người nói có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa, nhưng ngữ cảnh và tông giọng có thể ảnh hưởng đến cảm nhận về từ.