avoids
avoids (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ "avoid" — nghĩa là (anh ấy/cô ấy/nó) tránh, né, không tiếp xúc hoặc không làm việc gì đó.
Dạng ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ "avoid" — nghĩa là (anh ấy/cô ấy/nó) tránh, né, không tiếp xúc hoặc không làm việc gì đó.
thirdperson singular simple present indicative of avoid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của avoids (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | avoid |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | avoided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | avoided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | avoids |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | avoiding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Avoids" là động từ số nhiều của "avoid", có nghĩa là né tránh hoặc không tham gia vào một hành động, tình huống hoặc vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, "avoid" được sử dụng ở dạng chuyển tiếp và thường đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ chỉ mục đích cần né tránh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói và viết, đôi khi có sự khác biệt về sắc thái và thói quen dùng từ, như việc ưu tiên các thuật ngữ khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau.