Bản dịch của từ Babble trong tiếng Việt

Babble

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Babble(Verb)

bˈæbld
bˈæbld
01

Nói nhanh và liên tục một cách hỗn độn, ngớ ngẩn hoặc khó hiểu; lảm nhảm, lí nhí khiến người nghe khó theo kịp hoặc hiểu được.

Talk rapidly and continuously in a foolish excited or incomprehensible way.

快速而无意义地说话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Babble (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Babble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Babbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Babbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Babbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Babbling

Babble(Noun)

bˈæbl
bˈæbl
01

Tiếng nói rì rầm/ồn ào khi nhiều người nói nhanh, hỗn tạp tới mức khó nghe hoặc khó hiểu rõ từng lời.

The sound of people talking quickly and in a way that is difficult for others to understand.

人们快速交谈,声音嘈杂难懂的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Babble (Noun)

SingularPlural

Babble

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ