Bản dịch của từ Babushkas trong tiếng Việt

Babushkas

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Babushkas(Noun)

bəbˈʊʃkəz
bəbˈʊʃkəz
01

Một loại khăn che đầu, thường là khăn vuông buộc dưới cằm, do phụ nữ ở Đông Âu hay đội. Thường dùng để giữ ấm và che tóc, giống khăn choàng/quàng đầu truyền thống.

Headscarf or scarf worn by women in eastern Europe.

Ví dụ

Babushkas(Noun Countable)

bəbˈʊʃkəz
bəbˈʊʃkəz
01

Thuật ngữ chỉ phụ nữ nông thôn người Nga, thường là những người lớn tuổi hoặc bà già; trong tiếng Anh “babushka” cũng gợi hình ảnh bà cụ đội khăn trùm đầu kiểu truyền thống.

A Russian peasant woman especially an elderly one.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ