baby boomers
Idiom
baby boomers (Idiom)
AI
Ví dụ
Thế hệ Baby boomers đã ảnh hưởng đáng kể đến quy tắc xã hội tại Mỹ.Baby boomers have significantly influenced social norms in the US.
Tác động của thế hệ Baby boomers đối với nền kinh tế không thể bị đánh giá thấp.The impact of baby boomers on the economy cannot be underestimated.
Ví dụ
Liệu người thuộc thế hệ baby boomers có thể sinh từ 1946 đến 1964 không?Are baby boomers generally considered to be born between 1946 and 1964?
Thế hệ baby boomers đã đóng góp vào sự phát triển của lực lượng lao động thế kỷ 20.Baby boomers contributed to the growth of the workforce in the 20th century.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những người thuộc thế hệ baby boomers là một nhóm dân số quan trọng ở nhiều quốc gia.Baby boomers are a significant demographic group in many countries.
Không phải tất cả những người thuộc thế hệ baby boomers thoải mái với sự tiến bộ về công nghệ.Not all baby boomers are comfortable with technology advancements.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Baby boomers" là thuật ngữ chỉ thế hệ người sinh ra trong khoảng thời gian từ 1946 đến 1964, một giai đoạn nổi bật ở nhiều nước phương Tây sau Thế chiến II, khi tỷ lệ sinh nở tăng vọt. Thuật ngữ này tồn tại cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Mỹ, baby boomers thường được nhắc đến trong bối cảnh gia tăng sức tiêu dùng và thay đổi xã hội, trong khi ở Anh, nó không mang đặc tính tương đồng mạnh mẽ như vậy.