Bản dịch của từ Back saw trong tiếng Việt

Back saw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back saw(Noun)

bˈæk sˈɔː
ˈbæk ˈsɔ
01

Một chiếc cưa được thiết kế để cắt chính xác, thường được sử dụng trong nghề mộc.

A saw designed to make precise cuts often used in woodworking

Ví dụ
02

Một loại cưa được sử dụng để cắt gỗ ở mặt sau của tấm ván.

A type of saw used for cutting wood at the back of a board

Ví dụ
03

Một chiếc cưa cứng cáp với lưỡi cưa mịn, thường được sử dụng cho các công việc chi tiết.

A saw that is rigid and has a finetoothed blade typically used for detailed work

Ví dụ