Bản dịch của từ Back saw trong tiếng Việt
Back saw
Noun [U/C]

Back saw(Noun)
bˈæk sˈɔː
ˈbæk ˈsɔ
01
Một chiếc cưa được thiết kế để cắt chính xác, thường được sử dụng trong nghề mộc.
A saw designed to make precise cuts often used in woodworking
Ví dụ
Ví dụ
