Bản dịch của từ Backgate trong tiếng Việt
Backgate
Noun [U/C]

Backgate(Noun)
bˈækɡeɪt
ˈbækˌɡeɪt
01
Một lối vào được sử dụng cho mục đích bí mật hoặc không chính thức
An entrance used for secret or unofficial purposes
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cửa sau hoặc phương tiện để truy cập vào một cái gì đó thường là lén lút
A back door or means of accessing something often surreptitiously
Ví dụ
