Bản dịch của từ Backgate trong tiếng Việt

Backgate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backgate(Noun)

bˈækɡeɪt
ˈbækˌɡeɪt
01

Một lối vào được sử dụng cho mục đích bí mật hoặc không chính thức

An entrance used for secret or unofficial purposes

Ví dụ
02

Cổng phụ ở phía sau của một bất động sản hoặc tòa nhà

A secondary gate at the rear of a property or building

Ví dụ
03

Một cửa sau hoặc phương tiện để truy cập vào một cái gì đó thường là lén lút

A back door or means of accessing something often surreptitiously

Ví dụ