backside
backside (Adjective)
Nghĩa 01
(Trong lướt sóng và các môn thể thao ván khác) chỉ hướng hoặc kiểu thực hiện một động tác mà người đi ván thường (regular) quay theo chiều kim đồng hồ, còn người goofy quay ngược chiều kim đồng hồ; tức là thực hiện động tác về phía lưng (backside) so với hướng di chuyển.
of a manoeuvre in surfing and other board sports done clockwise for a regular rider and anticlockwise for a goofy rider.
backside (Noun)
Nghĩa 01
Phần mông của một người (vùng mông/bộ phận phía sau mà người ta ngồi lên).
A persons buttocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của backside (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
backside | backsides |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backside" thường được hiểu là phần lưng hoặc phía sau của một vật thể, đặc biệt là cơ thể con người. Trong tiếng Anh Mỹ, "backside" thường được sử dụng như một cách diễn đạt không chính thức để chỉ khu vực mông. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái lịch sự hơn trong một số ngữ cảnh. Cả hai phiên bản đều phổ biến trong văn nói và viết, mặc dù có sự khác biệt trong cách sử dụng chính thức hay không chính thức.