Anh - Việt

Bản dịch của từ Backside trong tiếng Việt

backside

AdjectiveNoun

backside (Adjective)

/bˈæksaɪd/
/bˈæksaɪd/
AI

Nghĩa 01

(Trong lướt sóng và các môn thể thao ván khác) chỉ hướng hoặc kiểu thực hiện một động tác mà người đi ván thường (regular) quay theo chiều kim đồng hồ, còn người goofy quay ngược chiều kim đồng hồ; tức là thực hiện động tác về phía lưng (backside) so với hướng di chuyển.

of a manoeuvre in surfing and other board sports done clockwise for a regular rider and anticlockwise for a goofy rider.

Ví dụ
Cô ấy đang luyện tập các cú quay backside trên sóng.She is practicing her backside turns on the waves.
Anh ấy thích những động tác backside khi trượt ván cùng bạn bè.He prefers backside moves while skating with his friends.

backside (Noun)

/bˈæksaɪd/
/bˈæksaɪd/
AI

Nghĩa 01

Phần mông của một người (vùng mông/bộ phận phía sau mà người ta ngồi lên).

A persons buttocks.

Ví dụ
Cô ấy ngã và làm đau mông.She fell and hurt her backside.
Mông của em bé ướt từ việc ngồi trên cỏ.The baby's backside was wet from sitting on the grass.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mặt sau hoặc phía sau của một vật; phần nằm ở phía đối diện với mặt trước.

The reverse or rear side of something.

Ví dụ
Cô ấy đã viết tên mình ở phía sau tờ giấy.She wrote her name on the backside of the paper.
Phía sau của tòa nhà nhìn ra công viên.The backside of the building faces the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của backside (Noun)

SingularPlural

backside

backsides

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh