Bản dịch của từ Goofy trong tiếng Việt

Goofy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goofy(Adjective)

ɡˈuːfi
ˈɡufi
01

Mặc vụng về hoặc lúng túng

Clumsy or awkward

笨拙或局促不安

Ví dụ
02

Ngốc nghếch một cách đáng yêu

Silly or foolish in a playful way

调皮捣蛋的,带点顽皮的傻气

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự thiếu nghiêm túc

Characterized by a lack of seriousness

缺乏严肃认真的态度

Ví dụ