ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Goofy
Mặc vụng về hoặc lúng túng
Clumsy or awkward
笨拙或局促不安
Ngốc nghếch một cách đáng yêu
Silly or foolish in a playful way
调皮捣蛋的,带点顽皮的傻气
Đặc trưng bởi sự thiếu nghiêm túc
Characterized by a lack of seriousness
缺乏严肃认真的态度