Bản dịch của từ Goofy trong tiếng Việt

Goofy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goofy (Adjective)

ɡˈuːfi
ˈɡufi
01

Ngớ ngẩn, ngây ngô hoặc buồn cười theo cách vô hại

Silly foolish or amusing in a harmless way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa