Bản dịch của từ Backspin trong tiếng Việt

Backspin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backspin(Noun)

bˈækspɪn
bˈækspɪn
01

Hiện tượng quay ngược (xoáy ngược) mà người chơi tạo cho quả bóng khi nó chuyển động, khiến bóng dừng nhanh hơn hoặc bật trở lại với góc dốc hơn khi chạm mặt phẳng (ví dụ: trong tennis, bóng có backspin sẽ rơi nhanh và bật thấp).

A backward spin given to a moving ball causing it to stop more quickly or rebound at a steeper angle on hitting a surface.

向后旋转的球使其快速停止或以更陡的角度反弹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ