Bản dịch của từ Bakelite trong tiếng Việt
Bakelite
Noun Uncountable

Bakelite (Noun Uncountable)
bˈeɪklaɪt
ˈbeɪkˌɫaɪt
01
Một loại nhựa tổng hợp cứng, thường có màu sẫm, được dùng đặc biệt để làm thiết bị điện và đồ gia dụng.
A hard dark synthetic plastic resin used especially in electrical equipment and household objects
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
