Bản dịch của từ Bakelite trong tiếng Việt

Bakelite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bakelite(Noun)

bˈeɪklaɪt
ˈbeɪkˌɫaɪt
01

Một loại vật liệu được sử dụng trong sản xuất vỏ điện thoại radio cổ và đồ dùng nhà bếp.

A material used in the manufacturing of early radios telephone casings and kitchenware

Ví dụ
02

Thường được sử dụng như một chất thay thế cho ngà voi trong sản xuất bóng bi-a và các mặt hàng khác.

Commonly used as a substitute for ivory in the production of billiard balls and other items

Ví dụ
03

Một loại nhựa tổng hợp được sản xuất từ phenol và formaldehyde, thường được sử dụng trong cách điện và nhiều đồ vật gia đình khác.

A type of synthetic resin made from phenol and formaldehyde used in electrical insulators and various household items

Ví dụ