Bản dịch của từ Balance point trong tiếng Việt
Balance point
Noun [U/C]

Balance point(Noun)
bˈæləns pˈɔɪnt
ˈbæɫəns ˈpɔɪnt
01
Trong biểu đồ, điểm thể hiện sự cân bằng của một tập dữ liệu hoặc hàm số.
In a graph, the point where a dataset or a function appears to be in equilibrium.
在一张图表中,数据集或函数似乎处于平衡状态的点。
Ví dụ
Ví dụ
