Bản dịch của từ Balance point trong tiếng Việt

Balance point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balance point(Noun)

bˈæləns pˈɔɪnt
ˈbæɫəns ˈpɔɪnt
01

Trong biểu đồ, điểm thể hiện sự cân bằng của một tập dữ liệu hoặc hàm số.

In a graph, the point where a dataset or a function appears to be in equilibrium.

在一张图表中,数据集或函数似乎处于平衡状态的点。

Ví dụ
02

Trong Toán học, điểm trọng yếu trong đồ thị thể hiện giá trị trung bình hoặc trung bình cộng.

In mathematics, a key position on a graph indicates the average value or the mean value.

在数学中,图中的关键位置表示平均值或均值。

Ví dụ
03

Một điểm mà tại đó một hệ thống hoặc cấu trúc ổn định khi các lực đối kháng cân bằng nhau

A point where a structure or system remains stable, with opposing forces in balance.

结构或系统稳定的点,意味着相对的力量达到平衡

Ví dụ