Bản dịch của từ Balance station trong tiếng Việt
Balance station
Noun [U/C]

Balance station(Noun)
bˈæləns stˈeɪʃən
ˈbæɫəns ˈsteɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trung tâm cân bằng trong một hệ thống hoặc quá trình
A center of equilibrium in a system or process
Ví dụ
