Bản dịch của từ Balance station trong tiếng Việt

Balance station

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balance station(Noun)

bˈæləns stˈeɪʃən
ˈbæɫəns ˈsteɪʃən
01

Một cơ sở được thiết kế để duy trì hoặc kiểm tra sự cân bằng của xe cộ hoặc các đồ vật khác.

A facility designed to maintain or test the balance of vehicles or other objects

Ví dụ
02

Một điểm tham chiếu để xác định xem một vật có nằm ngang hay ổn định không.

A reference point for determining if an object is level or stable

Ví dụ
03

Một trung tâm cân bằng trong một hệ thống hoặc quá trình

A center of equilibrium in a system or process

Ví dụ