balling
balling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động nhảy múa theo kiểu khiêu gợi, gợi dục — thường là nhảy sát người, vận động cơ thể một cách tình tứ để thu hút người khác.
The action of dancing in a sexually provocative way.
balling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của balling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ball |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | balled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | balled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | balls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | balling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "balling" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa hip-hop, chỉ hành động sống một cách xa hoa, phô trương sự giàu có hoặc thành công. Trong phiên bản Anh-Mỹ, "balling" mang ý nghĩa tương tự, nhưng ở Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể không đươc hiểu rõ trong ngữ cảnh khác. Phiên bản ngữ âm và cách viết cũng giống nhau, nhưng tần suất sử dụng và sự chấp nhận có sự khác biệt rõ rệt giữa hai khu vực.