Anh - Việt

Bản dịch của từ Balling trong tiếng Việt

balling

NounVerb

balling (Noun)

AI

Nghĩa 01

Hành động nhảy múa theo kiểu khiêu gợi, gợi dục — thường là nhảy sát người, vận động cơ thể một cách tình tứ để thu hút người khác.

The action of dancing in a sexually provocative way.

Ví dụ
Nhiều bạn trẻ đã thích nhảy múa khiêu gợi ở câu lạc bộ tối thứ Bảy.Many young people enjoyed balling at the club last Saturday night.
Không phải ai cũng cảm thấy thoải mái khi nhảy múa khiêu gợi nơi công cộng.Not everyone feels comfortable with balling in public places.

balling (Verb)

/bˈɔlɪŋ/
/bˈɔlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào các hoạt động xa hoa, tiêu xài hoang phí hoặc thể hiện sự giàu sang bằng cách tiêu tiền thoải mái (ví dụ: ăn chơi, mua sắm, tổ chức tiệc tùng sang trọng).

Engaging in extravagant or luxurious activities typically involving spending money freely.

Ví dụ
Họ đang chi tiêu hoang phí tại khách sạn sang trọng ở Las Vegas.They are balling at the luxury hotel in Las Vegas.
Cô ấy không chi tiêu hoang phí như những người nổi tiếng khác tại buổi tiệc.She is not balling like other celebrities at the gala.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của balling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

ball

V2

Quá khứ đơn

Past simple

balled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

balled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

balls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

balling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh