Bản dịch của từ Bank account trong tiếng Việt

Bank account

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bank account(Noun)

bæŋk əkˈaʊnt
bæŋk əkˈaʊnt
01

Tổng số tiền trong tài khoản ngân hàng của một cá nhân.

An individual's total financial balance kept at the bank.

一个人在银行的总财务余额。

Ví dụ
02

Giao dịch tài chính của một tài khoản ngân hàng cụ thể.

A record of financial transactions for a specific bank account.

这是某个银行账户的交易记录。

Ví dụ
03

Mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng liên quan đến số tiền gửi.

The relationship between the bank and its customers revolves around the deposits.

银行与客户之间关于存款资金的关系

Ví dụ

Bank account(Idiom)

01

Một thuật ngữ thường dùng để chỉ số tiền mà một người có trong một tổ chức ngân hàng

A common term used to refer to the amount of money a person has in a bank organization.

这是一个常用来指某人在银行组织中的账户余额的术语。

Ví dụ
02

Một tài khoản tài chính được duy trì tại ngân hàng

A financial account is maintained at the bank.

在银行开立的一个账户,一般用于存款或进行金融交易的账户

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh