Bản dịch của từ Bare initiation trong tiếng Việt

Bare initiation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare initiation(Phrase)

bˈeə ɪnˌɪʃɪˈeɪʃən
ˈbɛr ˌɪˌnɪʃiˈeɪʃən
01

Khởi động một hành động hoặc quá trình mà không cần bất kỳ yếu tố bổ sung nào.

To initiate an action or process without any additional elements

Ví dụ
02

Một khởi đầu cơ bản hoặc nền tảng

A basic or fundamental beginning

Ví dụ
03

Hành động bắt đầu một điều gì đó với nguồn lực hoặc chuẩn bị tối thiểu.

The act of starting something with minimal resources or preparation

Ví dụ