Bản dịch của từ Bareboat charter trong tiếng Việt

Bareboat charter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bareboat charter(Noun)

bˈɛɹbˌoʊt tʃˈɑɹtɚ
bˈɛɹbˌoʊt tʃˈɑɹtɚ
01

Một hình thức thuê tàu mà không kèm theo thuyền viên, vật tư hoặc thiết bị cần thiết cho việc vận hành.

An agreement where a ship is chartered without a crew, supplies, or other essentials usually needed for operation.

这是一项租赁协议,船只租出时不包括船员、货物或其他通常所需的补给,以确保运营正常。

Ví dụ
02

Một hợp đồng pháp lý quy định việc thuê tàu trong một khoảng thời gian nhất định, thường dành cho mục đích chèo thuyền giải trí.

A legal contract outlining the chartering of a vessel for a specific period, often for recreational sailing.

一份法律合同通常用来规定在特定时间段内租用一艘船,常见于休闲娱乐用途。

Ví dụ
03

Loại hình thuê thuyền mà người thuê tự điều khiển, không có thuyền trưởng hay thủy thủ đi kèm.

This is a type of boat rental where the renter must operate the boat themselves without a captain or crew.

一种船只租赁方式,租客需要自己操控船只,没有提供船长或船员的服务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa