Bản dịch của từ Barley twist trong tiếng Việt
Barley twist
Noun [U/C]

Barley twist(Noun)
bˈɑɹli twˈɪst
bˈɑɹli twˈɪst
Ví dụ
02
Một yếu tố trang trí kiến trúc tượng trưng cho hình dạng của một thân lúa mạch.
One decorative architectural element that resembles the shape of a barley stalk.
一种装饰性的建筑元素,形似麦秆的模样。
Ví dụ
