Bản dịch của từ Barramundi trong tiếng Việt

Barramundi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barramundi(Noun)

bˌærɐmˈʌndi
ˌbɑrəˈmundi
01

Một loại cá phổ biến trong ẩm thực, nổi tiếng với hương vị nhẹ nhàng và kết cấu thịt dễ vỡ.

A popular fish used in cooking known for its mild flavor and flaky texture

Ví dụ
02

Một loài cá lớn có nguồn gốc từ vùng biển Úc, còn được biết đến với tên gọi Lates calcarifer.

A large fish native to Australian waters also known as Lates calcarifer

Ví dụ
03

Cá này được cả ngư dân thương mại lẫn ngư dân thể thao săn lùng.

The fish is sought after by both commercial and sport fishermen

Ví dụ