Bản dịch của từ Barramundi trong tiếng Việt
Barramundi
Noun

Barramundi (Noun)
bˌærɐmˈʌndi
ˌbɑrəˈmundi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loài cá lớn có nguồn gốc từ vùng biển Úc, còn được biết đến với tên gọi Lates calcarifer.
A large fish native to Australian waters also known as Lates calcarifer
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cá này được cả ngư dân thương mại lẫn ngư dân thể thao săn lùng.
The fish is sought after by both commercial and sport fishermen
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
