Bản dịch của từ Barren land trong tiếng Việt
Barren land
Noun [U/C]

Barren land(Noun)
bˈærən lˈænd
ˈbærən ˈɫænd
01
Địa hình hoang vắng và không màu mỡ
Terrain that is desolate and unproductive
Ví dụ
Ví dụ
03
Đất không thể sản xuất nhiều hoặc không có thảm thực vật
Land that is unable to produce much or any vegetation
Ví dụ
