Anh - Việt

Bản dịch của từ Base pay trong tiếng Việt

base pay

Noun

base pay (Noun)

/beɪs peɪ/
/beɪs peɪ/
AI

Nghĩa 01

Một số tiền cố định mà một nhân viên kiếm được bất kể số giờ làm việc hoặc các khoản thưởng hiệu suất.

A fixed amount of money earned by an employee regardless of the hours worked or the performance incentives

Ví dụ
Mức lương cơ bản cho giáo viên ở California là 50.000 đô la hàng năm.The base pay for teachers in California is $50,000 annually.
Nhiều công nhân không nhận được tăng lương cơ bản năm nay.Many workers do not receive a base pay increase this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mức lương tối thiểu được thiết lập cho việc làm trong một công việc hoặc ngành cụ thể.

The minimum pay rate established for employment in a specific job or industry

Ví dụ
Mức lương cơ bản cho giáo viên ở California là 50.000 đô la mỗi năm.The base pay for teachers in California is $50,000 annually.
Mức lương cơ bản không bao gồm tiền thưởng hoặc phụ cấp làm thêm giờ.The base pay does not include bonuses or overtime compensation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Số tiền lương cơ bản mà một nhân viên nhận được, không bao gồm tiền thưởng, phúc lợi và các hình thức bồi thường khác.

The basic amount of salary that an employee receives excluding bonuses benefits and other forms of compensation

Ví dụ
Mức lương cơ bản cho giáo viên ở California là 50.000 đô la mỗi năm.The base pay for teachers in California is $50,000 per year.
Nhiều nhân viên không hiểu rõ cấu trúc lương cơ bản của họ.Many employees do not understand their base pay structure clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh