Bản dịch của từ Base pay trong tiếng Việt

Base pay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base pay(Noun)

beɪs peɪ
beɪs peɪ
01

Mức lương cố định mà nhân viên nhận được bất kể số giờ làm hay các khoản thưởng dựa trên thành tích

A fixed amount that an employee earns regardless of how many hours they work or performance bonuses.

这是指员工每月固定收入,无论工作时长长短或绩效奖金如何都保持不变。

Ví dụ
02

Mức lương tối thiểu được quy định cho công việc hoặc ngành nghề cụ thể

The minimum wage set for employment in a specific job or industry.

最低工资是为某一特定岗位或行业的工作设定的最低收入标准。

Ví dụ
03

Mức lương cơ bản của nhân viên nhận mà không kể đến các khoản thưởng, phúc lợi hoặc các hình thức đãi ngộ khác.

The basic salary that an employee receives does not include bonuses, benefits, or other forms of compensation.

基本工资是员工实际拿到手的金额,不包括奖金、福利以及其他补偿形式。

Ví dụ