Bản dịch của từ Base verb trong tiếng Việt

Base verb

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base verb(Verb)

bˈeɪz vˈɜːb
ˈbeɪz ˈvɝb
01

Để làm lớp dưới cùng hoặc hỗ trợ cho một cái gì đó

To form the bottom layer or support of something

Ví dụ
02

Sử dụng như một thành phần chính hoặc điểm khởi đầu

To use as a main component or starting point

Ví dụ
03

Để thiết lập một nền tảng hoặc điểm khởi đầu cho một điều gì đó

To establish a foundation or starting point for something

Ví dụ