Bản dịch của từ Base verb trong tiếng Việt
Base verb
Verb

Base verb(Verb)
bˈeɪz vˈɜːb
ˈbeɪz ˈvɝb
Ví dụ
Ví dụ
03
Để thiết lập một nền tảng hoặc điểm khởi đầu cho một điều gì đó
To establish a foundation or starting point for something
Ví dụ
Base verb

Để thiết lập một nền tảng hoặc điểm khởi đầu cho một điều gì đó
To establish a foundation or starting point for something