Bản dịch của từ Base wage trong tiếng Việt

Base wage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base wage(Noun)

bˈeɪs wˈeɪdʒ
bˈeɪs wˈeɪdʒ
01

Mức lương cơ bản cho một vị trí, không bao gồm tiền thưởng hoặc hoa hồng.

The fundamental pay rate for a position excluding bonuses or commissions

Ví dụ
02

Số tiền tối thiểu được trả cho một người lao động trước khi trừ bất kỳ khoản khấu trừ hoặc thanh toán bổ sung nào.

The minimum amount of money paid to a worker before any deductions or additional payments

Ví dụ
03

Mức lương tiêu chuẩn cho một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

A standard rate of payment for a specific job or task

Ví dụ