Bản dịch của từ Basel trong tiếng Việt

Basel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basel(Noun)

bˈeɪsəl
ˈbeɪsəɫ
01

Thủ đô của bang Basel-Stadt ở Thụy Sĩ.

The capital of the BaselStadt canton in Switzerland

Ví dụ
02

Một trung tâm tài chính quan trọng ở Thụy Sĩ

A significant financial center in Switzerland

Ví dụ
03

Một thành phố nằm ở tây bắc Thụy Sĩ, bên bờ sông Rhine, nổi tiếng với các tổ chức văn hóa và các trường đại học.

A city in northwest Switzerland located on the banks of the Rhine River known for its cultural institutions and universities

Ví dụ

Họ từ